Phép dịch "solid" thành Tiếng Việt

đặc, chất rắn, vững chắc là các bản dịch hàng đầu của "solid" thành Tiếng Việt.

solid adjective noun adverb ngữ pháp

In the solid state; not fluid. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đặc

    adjective

    For example, they neglected taking in solid spiritual food.

    Thí dụ, họ bỏ bê không ăn thức ăn đặc về thiêng liêng.

  • chất rắn

    adjective

    The atoms that make up solids, liquids, and gases are moving all the time.

    Những nguyên tử tạo thành chất rắn, lỏng, và khí lúc nào cũng chuyển động.

  • vững chắc

    adjective

    But I believe it's built on solid science.

    Nhưng tôi tin nó được xây dựng trên khoa học vững chắc.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • rắn
    • khối
    • chắc chắn
    • thuần nhất
    • thể rắn
    • chắc
    • bền
    • bền chặt
    • quyết tâm
    • đáng tin cậy
    • cừ
    • chiến
    • chắc nịch
    • có ba chiều
    • có cơ sở
    • cố thể
    • già giận
    • kiên cố
    • lập thể
    • nhất trí
    • rất tốt
    • rắn chắc
    • thật sự
    • thể khối
    • thống nhất
    • vật rắn
    • vững chãi
    • thực
    • Chất rắn
    • hình khối
    • liên tục
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " solid " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

SOLID Acronym

Acronym of [i]Single responsibility, Open-closed, Liskov substitution, Interface segregation and Dependency inversion[/i]. (When followed, the created system will be more likely easy to maintain, and extend over time.)

+ Thêm

"SOLID" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho SOLID trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "solid" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "solid" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch