Phép dịch "solidungular" thành Tiếng Việt
có một móng guốc là bản dịch của "solidungular" thành Tiếng Việt.
solidungular
adjective
ngữ pháp
Having single hoofs; solipedous.
-
có một móng guốc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " solidungular " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm