Phép dịch "soliloquist" thành Tiếng Việt
người nói một mình là bản dịch của "soliloquist" thành Tiếng Việt.
soliloquist
noun
ngữ pháp
A person who soliloquizes [..]
-
người nói một mình
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " soliloquist " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm