Phép dịch "solid-hoofed" thành Tiếng Việt

có một móng guốc là bản dịch của "solid-hoofed" thành Tiếng Việt.

solid-hoofed adjective

having solid hooves

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • có một móng guốc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " solid-hoofed " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "solid-hoofed" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch