Phép dịch "sin" thành Tiếng Việt
tội lỗi, tội, phạm tội là các bản dịch hàng đầu của "sin" thành Tiếng Việt.
A letter of the Hebrew alphabet; שׂ [..]
-
tội lỗi
nounviolation of religious law
Your sin is that you can't remember your own sins.
Tội lỗi của con đó là không thể nhớ ra tội lỗi của chính mình.
-
tội
violation of religious law
We are mortals subject to death and sin.
Chúng ta là những người trần thế bị lệ thuộc vào cái chết và tội lỗi.
-
phạm tội
to commit a sin
Likewise, we sin and are therefore subject to sin’s wages, death.
Tương tự thế, chúng ta phạm tội nên phải chết.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- 罪
- lầm lỗi
- lỗi
- lỗi lầm
- gây tội
- mắc tội
- phạm vào
- phạm đến
- sự phạm
- tội ác
- Tội lỗi
- phạm vào; hành động sai trái
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sin " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
The god of the moon in Sumerian mythology. [..]
"Sin" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Sin trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Sinaloa, a state of Mexico. [..]
"SIN" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho SIN trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "sin"
Các cụm từ tương tự như "sin" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chuộc tội
-
sự có tội · sự phạm tội · sự sai trái
-
lễ giải tội
-
đền tội
-
lục bát
-
Bảy mối tội đầu
-
xưng tội
-
nhận tội