Phép dịch "secretly" thành Tiếng Việt
bí mật, lặng lẽ, một cách bí mật là các bản dịch hàng đầu của "secretly" thành Tiếng Việt.
secretly
adverb
ngữ pháp
In secret, covertly. [..]
-
bí mật
adjective nounCan you think of any other reasons why some might be tempted to date secretly?
Bạn có nghĩ ra lý do nào khác mà một số người muốn bí mật hẹn hò không?
-
lặng lẽ
adverbI had to get out of it for personal reasons, but I've decided to secretly do one last big job on the sly.
Tôi phải bỏ việc vì một vài lí do,... nhưng tôi vừa quyết định làm Một phi vụ cuối một cách lặng lẽ.
-
một cách bí mật
adverbSo the government can no longer secretly demand the information,
Chính phủ không thể đòi thông tin một cách bí mật nữa,
-
âm thầm
adverbDo you secretly envy another?
Các anh chị em có âm thầm ganh tị với người khác không?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " secretly " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "secretly" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nghe lén
-
bí truyền
Thêm ví dụ
Thêm