Phép dịch "section" thành Tiếng Việt
phần, đoạn, tiết diện là các bản dịch hàng đầu của "section" thành Tiếng Việt.
section
verb
noun
ngữ pháp
A cutting; a part cut out from the rest of something. [..]
-
phần
nounA control that contains other controls.
The next section will answer those and other questions.
Các câu hỏi ấy và những câu hỏi khác sẽ được giải đáp trong phần kế tiếp.
-
đoạn
nounThe train was derailed and a section of track has to be repaired.
Xe lửa đã bị trật đường rây và đoạn đường đó cần phải được sửa chữa.
-
tiết diện
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- mục
- khúc
- khu vực
- cắt
- múi
- quãng
- ban
- bộ môn
- khoản
- thiên
- bài mục
- chia ra từng phần
- chỗ cắt
- lát cắt
- mặt cắt
- phân ban
- phân chi
- phân cục
- phân đội
- phần cắt ra
- sự cắt
- tiết đoạn
- tiểu đội
- tầng lớp
- tầng lớp nhân dân
- đoạn cắt ra
- tiết
- bộ
- chương
- nhánh
- tổ
- 章
- bộ phận
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " section " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Section
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Section" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Section trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "section" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phần nhịp điệu
-
khâu số lôgíc
-
nhập môn
-
chủ nghĩa địa phương · óc bè phái
-
hạ lưu
-
tiết
-
bộ phận tiêu biểu · hình cắt ngang · mặt cắt ngang · sự cắt ngang · thiết diện · tiết diện
-
dấu đoạn
Thêm ví dụ
Thêm