Phép dịch "secrete" thành Tiếng Việt
tiết, giấu, cất là các bản dịch hàng đầu của "secrete" thành Tiếng Việt.
secrete
adjective
verb
ngữ pháp
(obsolete, rare) separated [..]
-
tiết
verbIt has also revealed a treasure trove of secrets about London's history.
Nó cũng tiết lộ một kho tàng bí mật về lịch sử của London.
-
giấu
verbAnd I don't trust a man with secrets.
Và tôi không tin những người giấu bí mật.
-
cất
verbBut what about all the secrets the Book was said to contain?
Nhưng những bí mật mà quyển sách hằng cất dấu?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tiết ra
- bài tiết
- cất giấu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " secrete " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Secrete
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Secrete" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Secrete trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "secrete" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ám hiệu
-
mật lệnh
-
thích giữ bí mật
-
giữ bí mật
-
Liên thành quyết
-
cục tình báo · mật vụ · đặc vụ
-
bí mật quốc gia
-
thâm ý
Thêm ví dụ
Thêm