Phép dịch "sectarianise" thành Tiếng Việt

chia thành bè phái là bản dịch của "sectarianise" thành Tiếng Việt.

sectarianise verb ngữ pháp

Alternative form of [i]sectarianize[/i]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chia thành bè phái

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sectarianise " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "sectarianise" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch