Phép dịch "secretion" thành Tiếng Việt
sự tiết, chất bài tiết, chất tiết là các bản dịch hàng đầu của "secretion" thành Tiếng Việt.
secretion
noun
ngữ pháp
Any substance that is secreted by an organism. [..]
-
sự tiết
and that's the secretion from the areolar glands.
đó là sự tiết của tuyến dầu (areolar glands).
-
chất bài tiết
Maybe this meta's controlling them through secretion?
Có thể tên meta này điều khiển chúng qua chất bài tiết này chăng?
-
chất tiết
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự bài tiết
- sự cất giấu
- sự oa trữ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " secretion " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "secretion" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ám hiệu
-
mật lệnh
-
thích giữ bí mật
-
giữ bí mật
-
Liên thành quyết
-
cục tình báo · mật vụ · đặc vụ
-
bí mật quốc gia
-
thâm ý
Thêm ví dụ
Thêm