Phép dịch "secretion" thành Tiếng Việt

sự tiết, chất bài tiết, chất tiết là các bản dịch hàng đầu của "secretion" thành Tiếng Việt.

secretion noun ngữ pháp

Any substance that is secreted by an organism. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự tiết

    and that's the secretion from the areolar glands.

    đó là sự tiết của tuyến dầu (areolar glands).

  • chất bài tiết

    Maybe this meta's controlling them through secretion?

    Có thể tên meta này điều khiển chúng qua chất bài tiết này chăng?

  • chất tiết

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự bài tiết
    • sự cất giấu
    • sự oa trữ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " secretion " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "secretion" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "secretion" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch