Phép dịch "sectarianism" thành Tiếng Việt
chủ nghĩa bè phái, khuynh hướng bè phái là các bản dịch hàng đầu của "sectarianism" thành Tiếng Việt.
sectarianism
noun
ngữ pháp
Rigid adherence to a particular sect, party or denomination. [..]
-
chủ nghĩa bè phái
nounrigid adherence to a particular sect, party or denomination
He'd be torn apart by the bitter divisiveness of sectarianism.
Ông có lẽ sẽ nhói lòng bởi sự chia rẽ đầy cay đắng của chủ nghĩa bè phái
-
khuynh hướng bè phái
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sectarianism " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "sectarianism" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chia thành bè phái
-
biệt phái · bè phái · có óc bè phái · có óc môn phái · giáo phái · môn phái · người bè phái
-
biệt phái · bè phái · có óc bè phái · có óc môn phái · giáo phái · môn phái · người bè phái
Thêm ví dụ
Thêm