Phép dịch "sect" thành Tiếng Việt
môn phái, 宗派, giáo phái là các bản dịch hàng đầu của "sect" thành Tiếng Việt.
A cult or religious movement, a group sharing particular (often unorthodox) political and/or religious beliefs. [..]
-
môn phái
nounI thought beating other sects would bring glory, but I caused trouble instead,
Con tưởng đánh thắng các môn phái sẽ làm vinh quang Hợp Nhất Môn
-
宗派
religious movement
-
giáo phái
These differences likely led to the sect’s retreating to the wilderness.
Những sự khác biệt này rất có thể đã khiến giáo phái rút lui vào đồng vắng.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tông phái
- nhánh
- phái
- bè phái
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sect " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Sect" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Sect trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "sect" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Nhóm Clapham
-
giáo phái