Phép dịch "rusticate" thành Tiếng Việt
trát vữa nhám, tạm đuổi, về sống ở nông thôn là các bản dịch hàng đầu của "rusticate" thành Tiếng Việt.
rusticate
verb
ngữ pháp
(transitive) (UK) To suspend or expel from a college or university. [..]
-
trát vữa nhám
-
tạm đuổi
-
về sống ở nông thôn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rusticate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "rusticate" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cuộc sống ở nông thôn · sự trát vữa nhám · sự đuổi tạm
-
chất phác · dã nhân · không đều · mộc mạc · người quê mùa · quê · quê mùa · thô kệch · thô sơ
-
dã
-
tính chất phác · tính mộc mạc · tính quê mùa · tính thô kệch
-
thuốc lào
Thêm ví dụ
Thêm