Phép dịch "rustling" thành Tiếng Việt
soạt, sột soạt, sự sột soạt là các bản dịch hàng đầu của "rustling" thành Tiếng Việt.
rustling
noun
adjective
verb
ngữ pháp
Present participle of rustle. [..]
-
soạt
A rustle at the front door told me Holly had arrived home from school .
Tiếng sột soạt trước cửa cho tôi biết Holly đã đi học về .
-
sột soạt
adjectiveA rustle at the front door told me Holly had arrived home from school .
Tiếng sột soạt trước cửa cho tôi biết Holly đã đi học về .
-
sự sột soạt
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự xào xạc
- tiếng xào xạc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rustling " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "rustling" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hối hả · kêu sột soạt · kêu xào xạc · lao xao · làm xào xạc · rì rào · sột soạt · tiếng kêu xào xạc · tiếng sột soạt · tiếng xào xạc · vội vã · xào xạc
Thêm ví dụ
Thêm