Phép dịch "rustic" thành Tiếng Việt
chất phác, quê mùa, mộc mạc là các bản dịch hàng đầu của "rustic" thành Tiếng Việt.
rustic
adjective
noun
ngữ pháp
country-styled or pastoral; rural [..]
-
chất phác
-
quê mùa
adjective -
mộc mạc
adjectiveYou know what else is rustic?
Em biết gì mộc mạc không?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- quê
- dã nhân
- không đều
- người quê mùa
- thô kệch
- thô sơ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rustic " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Rustic
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Rustic" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Rustic trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "rustic"
Các cụm từ tương tự như "rustic" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cuộc sống ở nông thôn · sự trát vữa nhám · sự đuổi tạm
-
dã
-
trát vữa nhám · tạm đuổi · về sống ở nông thôn
-
tính chất phác · tính mộc mạc · tính quê mùa · tính thô kệch
-
thuốc lào
Thêm ví dụ
Thêm