Phép dịch "rustproof" thành Tiếng Việt

không gỉ, chống gỉ là các bản dịch hàng đầu của "rustproof" thành Tiếng Việt.

rustproof adjective verb ngữ pháp

Resistant to rust, oxidation and corrosion. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • không gỉ

  • chống gỉ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rustproof " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "rustproof" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch