Phép dịch "rust" thành Tiếng Việt

gỉ, rỉ sét, rỉ là các bản dịch hàng đầu của "rust" thành Tiếng Việt.

rust verb noun adjective ngữ pháp

(intransitive) to oxidize, especially of iron or steel. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • gỉ

    noun

    The ladder was covered with dust and rust.

    Cái thang phủ đầy bụi và gỉ sét

  • rỉ sét

    result of oxidation [..]

    He thought, uh, that rusted pickup truck was a selling point?

    Anh nghĩ, uh, một chiếc xe tải nhỏ rỉ sét... là một điểm để bán hàng?

  • rỉ

    verb

    He thought, uh, that rusted pickup truck was a selling point?

    Anh nghĩ, uh, một chiếc xe tải nhỏ rỉ sét... là một điểm để bán hàng?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • gỉ sắt
    • sét
    • bệnh gỉ sắt
    • làm gỉ
    • sự cùn trí nhớ
    • sự kém trí nhớ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rust " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Rust

Rust (fungus)

+ Thêm

"Rust" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Rust trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "rust"

Các cụm từ tương tự như "rust" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rust" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch