Phép dịch "rustler" thành Tiếng Việt
người ăn trộm bò, người ăn trộm ngựa là các bản dịch hàng đầu của "rustler" thành Tiếng Việt.
rustler
noun
ngữ pháp
One who rustles. [..]
-
người ăn trộm bò
-
người ăn trộm ngựa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rustler " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "rustler" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cattle-lifter
Thêm ví dụ
Thêm