Phép dịch "rusty" thành Tiếng Việt

gỉ, cùn, han là các bản dịch hàng đầu của "rusty" thành Tiếng Việt.

rusty adjective ngữ pháp

Lacking recent experience, out of practice, especially with respect to a skill or activity. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • gỉ

    adjective

    Because my moves are a little rusty.

    Vì hệ vận động của tớ bị gỉ một chút.

  • cùn

    adjective
  • han

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cổ
    • bị han gỉ
    • khàn
    • ôi
    • bực tức
    • cau có
    • giận dữ
    • lạc hậu
    • lỗi thời
    • sét
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rusty " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Rusty proper

A male given name

+ Thêm

"Rusty" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Rusty trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "rusty" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rusty" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch