Phép dịch "ruffed" thành Tiếng Việt
rối bù là bản dịch của "ruffed" thành Tiếng Việt.
ruffed
adjective
having a ruff [..]
-
rối bù
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ruffed " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ruffed" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Vượn cáo cổ khoang đen trắng
-
Vượn cáo cổ khoang đỏ
Thêm ví dụ
Thêm