Phép dịch "ruefulness" thành Tiếng Việt
vẻ buồn bã, vẻ buồn rầu, vẻ phiền muộn là các bản dịch hàng đầu của "ruefulness" thành Tiếng Việt.
ruefulness
noun
ngữ pháp
The property of being rueful. [..]
-
vẻ buồn bã
-
vẻ buồn rầu
-
vẻ phiền muộn
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- vẻ rầu rĩ
- vẻ thảm thương
- vẻ tội nghiệp
- vẻ đáng thương
- sự buồn rầu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ruefulness " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ruefulness" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
buồn bã · buồn rầu · phiền muộn · rầu rĩ · thảm thương · tội nghiệp · âu sầu · đáng thương
Thêm ví dụ
Thêm