Phép dịch "ruffle" thành Tiếng Việt

làm xù lên, xù, rối là các bản dịch hàng đầu của "ruffle" thành Tiếng Việt.

ruffle verb noun ngữ pháp

Any gathered or curled strip of fabric added as trim or decoration. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • làm xù lên

  • xù

    I ruffle Willa 's fur and realize how lucky I am to know her .

    Tôi vuốt xù lông của Willa lên và nhận ra rằng mình đã may mắn thế nào khi quen biết nó .

  • rối

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bực tức
    • chọc tức
    • cuộc cãi lộn
    • diềm xếp nếp
    • gây gỗ
    • gợn sóng lăn tăn
    • hung hăng
    • hồi trông rền nhẹ
    • khoang cổ
    • kết diềm xếp nếp
    • làm mất bình tĩnh
    • làm mếch lòng
    • làm rối
    • làm trái ý
    • làm xáo động
    • lằn gợn
    • mất bình tĩnh
    • nghênh ngang
    • ngạo mạn
    • sóng gợn lăn tăn
    • sự mất bình tĩnh
    • sự xáo động
    • vênh váo
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ruffle " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ruffle" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ruffle" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch