Phép dịch "ruffler" thành Tiếng Việt

người hay gây gỗ, người hung hăng, người nghênh ngang là các bản dịch hàng đầu của "ruffler" thành Tiếng Việt.

ruffler noun ngữ pháp

(historical) ruffian, bully, villain; especially a 16th-17th century vagabond operating under the guise of a maimed soldier or sailor [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người hay gây gỗ

  • người hung hăng

  • người nghênh ngang

  • người ngạo mạn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ruffler " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ruffler" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch