Phép dịch "ruffled" thành Tiếng Việt

bù xù, bơ phờ là các bản dịch hàng đầu của "ruffled" thành Tiếng Việt.

ruffled adjective verb ngữ pháp

Having ruffles. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bù xù

    adjective
  • bơ phờ

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ruffled " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ruffled" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bực tức · chọc tức · cuộc cãi lộn · diềm xếp nếp · gây gỗ · gợn sóng lăn tăn · hung hăng · hồi trông rền nhẹ · khoang cổ · kết diềm xếp nếp · làm mất bình tĩnh · làm mếch lòng · làm rối · làm trái ý · làm xáo động · làm xù lên · lằn gợn · mất bình tĩnh · nghênh ngang · ngạo mạn · rối · sóng gợn lăn tăn · sự mất bình tĩnh · sự xáo động · vênh váo · xù
Thêm

Bản dịch "ruffled" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch