Phép dịch "ruff" thành Tiếng Việt

bồ câu áo dài, cắt bằng bài chủ, cổ áo xếp nếp là các bản dịch hàng đầu của "ruff" thành Tiếng Việt.

ruff adjective verb noun interjection ngữ pháp

A male of the species Philomachus pugnax, a highly gregarious, medium-sized wading bird of Eurasia; the female is a reeve. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bồ câu áo dài

  • cắt bằng bài chủ

  • cổ áo xếp nếp

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • khoang cổ
    • gâu
    • ẳng
    • dày
    • Philomachus pugnax
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ruff " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Ruff
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Chim Rẽ lớn

Hình ảnh có "ruff"

Thêm

Bản dịch "ruff" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch