Phép dịch "ruefully" thành Tiếng Việt

buồn rầu là bản dịch của "ruefully" thành Tiếng Việt.

ruefully adverb ngữ pháp

In a rueful manner; causing, feeling, or expressing regret or sorrow. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • buồn rầu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ruefully " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ruefully" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch