Phép dịch "rigidity" thành Tiếng Việt
sự cứng nhắc, sự cứng rắn, sự khắc khe là các bản dịch hàng đầu của "rigidity" thành Tiếng Việt.
rigidity
noun
ngữ pháp
The quality or state of being rigid; want of pliability; the quality of resisting change of form; the amount of resistance with which a body opposes change of form. [..]
-
sự cứng nhắc
nounThe ideals of participatory democracy are represented through suppleness rather than rigidity.
Ý tưởng về một chế độ dân chủ khách quan được thể hiện qua sự mềm dẻo hơn là sự cứng nhắc.
-
sự cứng rắn
-
sự khắc khe
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự nghiêm khắc
- tính cứng nhắc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rigidity " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "rigidity" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Vật rắn · vật rắn
-
nửa cứng
-
khung cứng
-
tính cứng nhắc
-
cứng · cứng nhắc · cứng rắn · nghiêm · rắn
-
Rong đuôi chó
-
cứng · cứng nhắc · cứng rắn · nghiêm · rắn
Thêm ví dụ
Thêm