Phép dịch "rigor" thành Tiếng Việt
rigour, sự run rét, sự rùng mình là các bản dịch hàng đầu của "rigor" thành Tiếng Việt.
rigor
noun
ngữ pháp
(US) Alternative spelling of rigour. [..]
-
rigour
-
sự run rét
-
sự rùng mình
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rigor " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "rigor" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nghiêm khắc · sự khắc nghiệt
-
co cứng tử thi
-
chính xác · chặt chẽ · khắc khổ · khắc nghiệt · khắt khe · nghiêm · nghiêm khắc · nghiêm ngặt · ngặt
-
chủ nghĩa khắc khổ · tính khắc khe · tính nghiêm khắc
-
chặt chẽ · nghiêm khắc
Thêm ví dụ
Thêm