Phép dịch "rigid" thành Tiếng Việt
cứng, cứng nhắc, cứng rắn là các bản dịch hàng đầu của "rigid" thành Tiếng Việt.
Stiff, rather than flexible. [..]
-
cứng
adjectiveI take it the folks Are a little rigid about the rules up that way.
Tôi biết mọi người có chút cứng nhắc về các quy tắc theo cách đó.
-
cứng nhắc
adjectiveHowever, those doing the judging were not to treat his people in a harsh or rigid manner.
Dù vậy, họ không được đối xử với dân chúng một cách hà khắc hoặc cứng nhắc.
-
cứng rắn
Without being overly rigid, we should be time conscious.
Không nhất thiết là phải quá cứng rắn, chúng ta cũng có thể ý thức được thời gian.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- rắn
- nghiêm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rigid " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Rigid" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Rigid trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "rigid" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Vật rắn · vật rắn
-
sự cứng nhắc · sự cứng rắn · sự khắc khe · sự nghiêm khắc · tính cứng nhắc
-
nửa cứng
-
khung cứng
-
tính cứng nhắc
-
Rong đuôi chó