Phép dịch "rigorism" thành Tiếng Việt
chủ nghĩa khắc khổ, tính khắc khe, tính nghiêm khắc là các bản dịch hàng đầu của "rigorism" thành Tiếng Việt.
rigorism
noun
ngữ pháp
strictness (in interpreting or enforcing a rule) [..]
-
chủ nghĩa khắc khổ
-
tính khắc khe
-
tính nghiêm khắc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rigorism " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "rigorism" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nghiêm khắc · sự khắc nghiệt
-
co cứng tử thi
-
chính xác · chặt chẽ · khắc khổ · khắc nghiệt · khắt khe · nghiêm · nghiêm khắc · nghiêm ngặt · ngặt
-
chặt chẽ · nghiêm khắc
-
rigour · sự run rét · sự rùng mình
-
rigour · sự run rét · sự rùng mình
Thêm ví dụ
Thêm