Phép dịch "rigorously" thành Tiếng Việt
chặt chẽ, nghiêm khắc là các bản dịch hàng đầu của "rigorously" thành Tiếng Việt.
rigorously
adverb
ngữ pháp
In a rigorous manner. [..]
-
chặt chẽ
We will be coordinating a rigorous investigation.
Chúng tôi sẽ cho mở một cuộc điều tra chặt chẽ.
-
nghiêm khắc
Repentance is simultaneously demanding and comforting, rigorous and soothing.
Sự hối cải là điều đòi hỏi đồng thời cũng là điều an ủi, nghiêm khắc và dễ chịu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rigorously " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "rigorously" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nghiêm khắc · sự khắc nghiệt
-
co cứng tử thi
-
chính xác · chặt chẽ · khắc khổ · khắc nghiệt · khắt khe · nghiêm · nghiêm khắc · nghiêm ngặt · ngặt
-
chủ nghĩa khắc khổ · tính khắc khe · tính nghiêm khắc
-
rigour · sự run rét · sự rùng mình
Thêm ví dụ
Thêm