Phép dịch "rigorous" thành Tiếng Việt

khắc nghiệt, nghiêm khắc, ngặt là các bản dịch hàng đầu của "rigorous" thành Tiếng Việt.

rigorous adjective ngữ pháp

Manifesting, exercising, or favoring rigor; allowing no abatement or mitigation; scrupulously accurate; exact; strict; severe; relentless; as, a rigorous officer of justice; a rigorous execution of law; a rigorous definition or demonstration. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • khắc nghiệt

    The nature of Galileo’s “rigorous examination” remains a mystery.

    Sự thật về việc Galileo bị “thẩm vấn khắc nghiệt” vẫn còn bí ẩn.

  • nghiêm khắc

    adjective

    Repentance is simultaneously demanding and comforting, rigorous and soothing.

    Sự hối cải là điều đòi hỏi đồng thời cũng là điều an ủi, nghiêm khắc và dễ chịu.

  • ngặt

    So, I started a very rigorous scientific process.

    Nên, tôi bắt đầu quá trình khoa học rất nghiêm ngặt.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chính xác
    • chặt chẽ
    • khắc khổ
    • khắt khe
    • nghiêm ngặt
    • nghiêm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rigorous " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Rigorous
+ Thêm

"Rigorous" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Rigorous trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "rigorous" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • nghiêm khắc · sự khắc nghiệt
  • co cứng tử thi
  • chủ nghĩa khắc khổ · tính khắc khe · tính nghiêm khắc
  • chặt chẽ · nghiêm khắc
  • rigour · sự run rét · sự rùng mình
Thêm

Bản dịch "rigorous" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch