Phép dịch "rigorousness" thành Tiếng Việt

nghiêm khắc, sự khắc nghiệt là các bản dịch hàng đầu của "rigorousness" thành Tiếng Việt.

rigorousness noun ngữ pháp

The property of being rigorous, strictness. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nghiêm khắc

    Repentance is simultaneously demanding and comforting, rigorous and soothing.

    Sự hối cải là điều đòi hỏi đồng thời cũng là điều an ủi, nghiêm khắc và dễ chịu.

  • sự khắc nghiệt

    And then after that, you succumb to the rigors of time.

    Và sau đó, bạn ngã quỵ trước sự khắc nghiệt của thời gian.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rigorousness " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "rigorousness" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • co cứng tử thi
  • chính xác · chặt chẽ · khắc khổ · khắc nghiệt · khắt khe · nghiêm · nghiêm khắc · nghiêm ngặt · ngặt
  • chủ nghĩa khắc khổ · tính khắc khe · tính nghiêm khắc
  • chặt chẽ · nghiêm khắc
  • rigour · sự run rét · sự rùng mình
Thêm

Bản dịch "rigorousness" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch