Phép dịch "rhamnaceous" thành Tiếng Việt
họ táo ta là bản dịch của "rhamnaceous" thành Tiếng Việt.
rhamnaceous
adjective
ngữ pháp
Of or pertaining to plants in the genus Rhamnaceae [..]
-
họ táo ta
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rhamnaceous " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm