Phép dịch "rhea" thành Tiếng Việt

đà điểu Mỹ, đà điểu nam mỹ, Rhea là các bản dịch hàng đầu của "rhea" thành Tiếng Việt.

rhea noun ngữ pháp

A large flightless bird of the genus Rhea, native to South America. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đà điểu Mỹ

  • đà điểu nam mỹ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rhea " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Rhea proper noun

(Greek mythology) A Titan, the daughter of Uranus and Gaia, the mother of Demeter, Hades, Hera, Hestia, Poseidon, and Zeus. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Rhea

    Rhea (thần thoại)

    She hugged me and told me to take care of my sisters, Rhea and Shullamite.

    Mẹ ôm lấy tôi và bảo hãy chăm sóc hai em, Rhea và Shullamite.

Hình ảnh có "rhea"

Thêm

Bản dịch "rhea" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch