Phép dịch "reynard" thành Tiếng Việt
con cáo là bản dịch của "reynard" thành Tiếng Việt.
reynard
noun
ngữ pháp
A male fox.
-
con cáo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " reynard " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Reynard
proper
noun
(UK) a name in European folklore for the red fox. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Reynard" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Reynard trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm