Phép dịch "rhapsody" thành Tiếng Việt
Raxpôđi, bài vè lịch sử, niềm hân hoan lớn là các bản dịch hàng đầu của "rhapsody" thành Tiếng Việt.
rhapsody
noun
ngữ pháp
An ancient Greek epic poem (or part of one) suitable for uninterrupted recitation. [..]
-
Raxpôđi
-
bài vè lịch sử
-
niềm hân hoan lớn
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- niềm vui cực độ
- rapxôđi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rhapsody " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Rhapsody
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Rhapsody" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Rhapsody trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "rhapsody" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bohemian Rhapsody
Thêm ví dụ
Thêm