Phép dịch "rhapsodical" thành Tiếng Việt
kêu, khoa trương là các bản dịch hàng đầu của "rhapsodical" thành Tiếng Việt.
rhapsodical
adjective
ngữ pháp
rhapsodic [..]
-
kêu
verb -
khoa trương
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rhapsodical " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "rhapsodical" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
người hát rong
-
ngâm vè lịch sử · viết vè lịch sử
-
khoa trương · kêu
-
ngâm vè lịch sử · viết vè lịch sử
Thêm ví dụ
Thêm