Phép dịch "rhapsodic" thành Tiếng Việt

kêu, khoa trương là các bản dịch hàng đầu của "rhapsodic" thành Tiếng Việt.

rhapsodic adjective

highly emotional; rapturous [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • kêu

    verb
  • khoa trương

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rhapsodic " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "rhapsodic" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rhapsodic" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch