Phép dịch "rhapsode" thành Tiếng Việt
người hát rong là bản dịch của "rhapsode" thành Tiếng Việt.
rhapsode
noun
ngữ pháp
One who performs the poetry of a poet for an audience; not a writer of poetry: Socrates: And do the Epidaurians have contests of rhapsodes at the festival? (Plato's Ion) [..]
-
người hát rong
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rhapsode " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "rhapsode" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ngâm vè lịch sử · viết vè lịch sử
-
khoa trương · kêu
-
khoa trương · kêu
-
ngâm vè lịch sử · viết vè lịch sử
Thêm ví dụ
Thêm