Phép dịch "rewrote" thành Tiếng Việt
chép lại, viết lại là các bản dịch hàng đầu của "rewrote" thành Tiếng Việt.
rewrote
verb
Simple past of rewrite. [..]
-
chép lại
-
viết lại
It rewrote your consciousness, Max.
Nó đã tự viết lại ý thức của em, Max.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rewrote " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Rewrote
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Rewrote" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Rewrote trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm