Phép dịch "rewritten" thành Tiếng Việt

chép lại, viết lại là các bản dịch hàng đầu của "rewritten" thành Tiếng Việt.

rewritten verb

Past participle of rewrite [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chép lại

  • viết lại

    After they have finished, invite a few teachers to share their rewritten questions with the group.

    Sau khi họ đã làm xong, hãy mời một vài giảng viên chia sẻ những câu hỏi đã được viết lại với nhóm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rewritten " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "rewritten" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch