Phép dịch "rewrite" thành Tiếng Việt
viết lại, chép lại là các bản dịch hàng đầu của "rewrite" thành Tiếng Việt.
rewrite
verb
noun
ngữ pháp
Something that has been written again. [..]
-
viết lại
I actually want to rewrite the love scene.
Thật tình tôi muốn viết lại những cảnh yêu đương.
-
chép lại
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rewrite " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "rewrite" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ghi lại địa chỉ
-
tác nhân Ghi lại địa chỉ
-
Tác nhân Ghi lại Địa chỉ
-
tác nhân Ghi lại địa chỉ ngoại biên
-
đĩa compact ghi lại được
-
Rewrite URL
Thêm ví dụ
Thêm