Phép dịch "rewind" thành Tiếng Việt

cuốn lại, lên dây lại, tua lại là các bản dịch hàng đầu của "rewind" thành Tiếng Việt.

rewind verb noun ngữ pháp

To wind back; as, to rewind a VCR, cassette tape, or DVD. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cuốn lại

  • lên dây lại

  • tua lại

    To reverse playback of a digital media file at a speed that is faster than normal.

    Let's just rewind the tape and, you know, forget this happened.

    Ta sẽ tua lại, được không, quên chuyện này đi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rewind " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "rewind" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch