Phép dịch "rewarding" thành Tiếng Việt

đáng làm, đáng đọc, bổ ích là các bản dịch hàng đầu của "rewarding" thành Tiếng Việt.

rewarding adjective verb

Giving reward or satisfaction. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đáng làm

    There is nothing more rewarding than kneeling in humble prayer.

    Không có điều gì đáng làm hơn việc quỳ xuống trong lời cầu nguyện khiêm nhường.

  • đáng đọc

  • bổ ích

    What is more, all work will be truly absorbing and rewarding.

    Hơn nữa, tất cả các việc làm đều sẽ thật sự hấp dẫn và bổ ích.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rewarding " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "rewarding" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rewarding" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch