Phép dịch "restricted" thành Tiếng Việt

bị giới hạn, bị hạn chế, bị thu hẹp là các bản dịch hàng đầu của "restricted" thành Tiếng Việt.

restricted adjective verb ngữ pháp

Simple past tense and past participle of restrict. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bị giới hạn

    The right of assembly and the right to demonstrate are restricted there.

    Quyền tụ tập và quyền biểu tình bị giới hạn ở đây.

  • bị hạn chế

    Networks say the calls came from a restricted number.

    Các nhà mạng nói các cuộc gọi đến từ 1 số máy bị hạn chế.

  • bị thu hẹp

    This area is restricted.

    Vùng này đã bị thu hẹp.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hạn chế
    • khu vực cấm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " restricted " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Restricted
+ Thêm

"Restricted" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Restricted trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "restricted" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "restricted" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch