Phép dịch "restriction" thành Tiếng Việt
sự giới hạn, hạn chế, sự hạn chế là các bản dịch hàng đầu của "restriction" thành Tiếng Việt.
restriction
noun
ngữ pháp
The act of restricting, or the state of being restricted. [..]
-
sự giới hạn
noun -
hạn chế
Yes, I need access to a restricted file.
Vâng, và tôi cần truy cập vào một hồ sơ hạn chế.
-
sự hạn chế
nounIn most cases, the restrictions were quite severe.
Trong hầu hết các trường hợp, sự hạn chế thật gắt gao.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự thu hẹp
- quy tắc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " restriction " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Restriction
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Restriction" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Restriction trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "restriction"
Các cụm từ tương tự như "restriction" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Hạn chế tín dụng
-
giới hạn · hạn chế
-
Enzyme giới hạn
-
hạn chế site
-
chöùc naêng bò haïn cheá, chöùc vuï bò giôùi haïn
-
bị giới hạn · bị hạn chế · bị thu hẹp · hạn chế · khu vực cấm
-
hạn chế web
-
cấm · giới hạn · hạn chế · thu hẹp · ức chế
Thêm ví dụ
Thêm