Phép dịch "restraint" thành Tiếng Việt
sự gò bó, sự kiềm chế, sự câu thúc là các bản dịch hàng đầu của "restraint" thành Tiếng Việt.
restraint
noun
ngữ pháp
(countable) something that restrains, ties, fastens or secures [..]
-
sự gò bó
-
sự kiềm chế
Some young people want to rebel against restraints.
Một số những người trẻ muốn chống đối sự kiềm chế.
-
sự câu thúc
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự có chừng mực
- sự dè dặt
- sự gian giữ
- sự giản dị
- sự giữ gìn
- sự hạn chế
- sự không quá đáng
- sự kín đáo
- sự ngăn giữ
- sự ràng buộc
- sự thận trọng
- sự tự chủ được
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " restraint " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Restraint
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Restraint" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Restraint trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "restraint" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
kiềm hoả
-
sự tự kiềm chế · sự tự kiền chế
-
Hạn chế tiền công
-
mặc sức · thoải mái · thẳng cánh · thẳng thừng
Thêm ví dụ
Thêm