Phép dịch "result" thành Tiếng Việt
kết quả, dẫn đến, đáp số là các bản dịch hàng đầu của "result" thành Tiếng Việt.
To proceed, spring or rise, as a consequence, from facts, arguments, premises, combination of circumstances, consultation, thought or endeavor. [..]
-
kết quả
nounthat which results [..]
They're going to tell me the results on Monday.
Họ sẽ cho tôi biết kết quả vào thứ Hai.
-
dẫn đến
Marrying for all the wrong reasons resulted in such misery, hmm.
Kết hôn bởi những lí do sai lầm dẫn đến sự khốn khổ vô cùng.
-
đáp số
After four lines of what looked like logical calculation, however, the teacher produced a startling result: “Therefore, 2=1!”
Tuy nhiên, sau bốn hàng tính toán có vẻ hợp lý, thầy đưa ra đáp số đáng ngạc nhiên: “Do đó, 2=1!”
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- quả
- dẫn đến kết quả
- thành quả
- do bởi
- do mà ra
- hiệu quả
- kết quả là
- số thành
- đưa đến
- được thể
- hậu quả
- thành tích
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " result " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Result" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Result trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "result" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
kết quả · quả · thành quả
-
kết quả truy vấn
-
gọi bằng kết quả
-
hợp lực · kết quả · tổng hợp
-
Your life is a result of the choices you make If you don't like your life, it's time to start making better choices.
-
tập kết quả
-
ăn xổi
-
Kết quả hàng đầu