Phép dịch "refluence" thành Tiếng Việt
sự chảy lùi, sự chảy ngược, sự chảy về tim là các bản dịch hàng đầu của "refluence" thành Tiếng Việt.
refluence
noun
ngữ pháp
The quality of being refluent; a flowing back.
-
sự chảy lùi
-
sự chảy ngược
-
sự chảy về tim
-
sự rút xuống
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " refluence " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm